nhà cái trong tiếng anh

AMBIL SEKARANG

Cá cược Tiếng Anh la gì-100.000 người chơi

😩 Cá cược Tiếng Anh la gì😩 Casino Online: Nơi Châu Á Tỏa Sáng Trong Lĩnh Vực Cá Cược!, 😩 Cá cược Tiếng Anh la gì😩 Cá cược Tiếng Anh la gì, một nhà cái có ...

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa

Quét nhà, nấu ăn, rửa bát, ..... trong Tiếng Anh là gì? Cùng Hitalk tìm hiểu ngay bộ từ vựng về các công việc nhà bằng Tiếng Anh trong bài viết này nhé.

nhà cái trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

"nhà cái" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "nhà cái" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: banker, bank. Câu ví dụ: Tôi sẽ là nhà cái. ↔ I will be the banker.